Khi Filumena sáng tác tượng Mẹ La Vang, một trong những phần cần nhiều thời gian nhất lại nằm ở những chi tiết mà người xem thường chỉ “cảm” chứ không dễ gọi tên: hoa văn trên tà áo dài. Filumena không chọn cách trang trí cho “đẹp mắt”, nhưng chọn hướng tôn trọng tinh thần cổ phục để hình ảnh Mẹ vừa mang vẻ thánh thiện, vừa có một “giọng Việt” trang nhã và đúng mực.
Trong đó, hai mô-típ nổi bật là “Thủy ba tam sơn” và “cột thủy”. Đây là những họa tiết quen thuộc trong mỹ thuật cung đình và trang phục truyền thống ở một số giai đoạn lịch sử, thường xuất hiện ở phần gấu áo hoặc dải trang trí dọc. Khi đưa vào tượng thánh, Filumena giữ nguyên tinh thần biểu tượng nhưng tiết chế để phù hợp với nghệ thuật thánh và kỹ thuật điêu khắc.
“Thủy ba tam sơn” có thể hiểu theo nghĩa mô tả: thủy ba là lớp sóng nước (nhịp lượn), còn tam sơn là ba đỉnh núi (thường cách điệu thành các mảng nhọn/đỉnh tròn) đặt phía trên lớp sóng. Khi nhìn nhanh, người xem thường thấy đây là một dải trang trí có nhịp điệu: nước nâng – núi đứng – nước nâng.
Trong ngôn ngữ mỹ thuật truyền thống, nước và núi thường gợi đến hai điều tưởng như đối lập nhưng lại bổ sung:
Khi đặt ở gấu áo, “Thủy ba tam sơn” tạo cảm giác như có một nền đỡ: dù áo bay, bước chân đi, vẫn có một “chân” vững chắc. Với tượng Mẹ La Vang, Filumena chọn mô-típ này như một ẩn dụ dịu dàng: Mẹ vừa hiền vừa vững, vừa an ủi vừa giữ gìn.
“Cột thủy” thường được hiểu như mô-típ trang trí theo chiều dọc, gợi hình một dòng nước hoặc trục nước chạy xuống, có thể đi cùng các nhịp vân, đường lượn hoặc cách điệu dạng “thủy văn”. Trên trang phục truyền thống, dải dọc này giúp thân áo nhìn thanh thoát và có “trật tự” thị giác.
Trong một tác phẩm thánh, Filumena không diễn giải “cột thủy” theo nghĩa phô trương, mà theo tinh thần rất phù hợp với đời sống Đức Tin: ân sủng tuôn chảy. Dải dọc như nhắc rằng sự che chở của Mẹ không phải một cảm xúc thoáng qua, nhưng là một sự nâng đỡ bền bỉ, chảy âm thầm vào đời sống người cầu nguyện.
Điểm quan trọng không chỉ là chọn đúng mô-típ, mà còn là đặt đúng chỗ. Trong nhiều bố cục cổ phục, các dải sóng – núi thường nằm ở phần gấu áo, còn các dải dọc giúp thân áo kéo dài dáng và tạo cảm giác trang nhã. Đây là “ngữ pháp” thị giác quen thuộc của trang phục truyền thống, nên khi đưa vào tượng, người xem cảm thấy “rất Việt” mà không cần giải thích.
Cổ phục ở những giai đoạn liên hệ thường coi trọng sự cân xứng, nhịp điệu và tiết chế. Filumena giữ đúng tinh thần này để tránh việc hoa văn lấn át gương mặt và thần thái của Mẹ. Nói cách khác, hoa văn có mặt để “đỡ” toàn tượng, chứ không để “chiếm” toàn tượng.
Trên vải thật, hoa văn có thể rất dày và nhỏ. Nhưng trên tượng, nếu quá dày sẽ gây rối và làm giảm vẻ thánh thiện. Filumena chọn cách làm rõ nhịp chính của “thủy ba tam sơn” và giữ đường dọc của “cột thủy”, đồng thời tiết chế các chi tiết phụ để bề mặt vẫn “thở”.
Trong tượng thánh, trung tâm luôn là thần thái. Vì vậy, hoa văn được đặt ở vị trí giúp tổng thể cân bằng: nhìn vào trước hết gặp sự dịu hiền của Mẹ; sau đó, khi nhìn lâu hơn, mới nhận ra lớp văn hóa âm thầm nơi tà áo.
“Thủy ba tam sơn” và “cột thủy” trên tà áo dài của tượng Mẹ La Vang không nhằm trang trí cho cầu kỳ, mà nhằm giữ một điều tinh tế hơn: tượng thánh vẫn có thể mang hồn Việt, nếu được đặt đúng tinh thần và đúng tiết chế. Nước mềm mà nâng đỡ, núi đứng mà vững bền, và dòng chảy âm thầm như ân sủng—tất cả tạo nên một lớp ý nghĩa không ồn ào, nhưng đủ sâu để người xem cảm thấy bình an khi dừng lại trước Mẹ.
Nguồn: